chè bồm

chè bồm

Ông ấy pha một ấm chè bồm để thưởng thức.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chè được pha từ những búp chè già, không còn non: "chè bồm" chỉ loại chè được chế biến từ những chè đã già, không phải búp non, thường chất lượng thấp hơn, vị chát đắng hơn so với chè ngon.
    • Loại chè kém phẩm chất: Trong ngữ cảnh thông thường, "chè bồm" mang hàm ý chỉ chè rẻ tiền, không được ưa chuộng, thường dùng cho những người thu nhập thấp hoặc trong các bữa trà đơn giản.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy thường uống loại chè già, không cần loại chè chất lượng cao.)
  • (Chè bồm giá thấp nhưng vị lại rất đắng chát.)
  • (Mua một ít chè già về pha cho công nhân uống để giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chè bồm" dùng để chỉ sự rẻ tiền, kém chất lượng: Ngoài nghĩa đen, "chè bồm" còn được dùng trong văn nói để ám chỉ những thứ tầm thường, không giá trị.
    • Đồ này chỉ hàng chè bồm thôi, đừng kỳ vọng cao. (Món đồ này chỉ loại rẻ tiền, kém chất lượng, đừng hy vọng nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chè (danh từ): cây chè, chè dùng để pha nước uống.
    • Chè xanh rất tốt cho sức khỏe. ( chè xanh lợi cho sức khỏe.)
  • Bồm (tính từ): (từ địa phương) chỉ trạng thái già, cứng, không non mềm.
    • bồm quá không thể làm rau ngon. ( quá già không thể làm rau ngon.)
  • Chè ngon: chè chất lượng cao, thường từ búp non.
    • Chè ngon giá đắt hơn chè bồm. (Chè ngon giá đắt hơn chè bồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chè già: chè được làm từ đã già.
  • Chè rẻ: chè giá thấp, kém phẩm chất.
  • Chè kém: chè không đạt tiêu chuẩn về hương vị.
Thành ngữ liên quan
  • Chè bồm, nước lã: chỉ sự đơn giản, nghèo nàn, không cầu kỳ.
    • Ngày xưa, ông bà chỉ uống chè bồm, nước lã thôi. (Ngày xưa, ông bà chỉ dùng những thứ đơn giản nhất.)